Vinfast Lux A2.0 là dòng xe sedan hạng D đang chiếm vị thế ổn định trên thị trường ô tô Việt. Cùng điểm qua những nét nổi bật và tìm hiểu giá xe Vinfast Lux A2.0 mới nhất cùng Mua Bán nhé!
1. Giá xe Vinfast Lux A2.0 2023 bao nhiêu?
Được biết đến là dòng xe hạng sang, giá xe Vinfast Lux A2.0 2023 được hãng niêm yết trên 1.1 tỷ đồng. Cụ thể như sau:
|
Tiêu Chuẩn | Nâng cao | Cao Cấp | |
Giá niêm yết | TP. Hồ Chí Minh | 1.115.120.000 | 1.206.240.000 | 1.358.554.000 |
Hà Nội | 1.115.120.000 | 1.206.240.000 | 1.358.554.000 | |
Tỉnh khác | 1.115.120.000 | 1.206.240.000 | 1.358.554.000 | |
Thuế, lệ phí | TP. Hồ Chí Minh | 133.892.700 | 143.004.700 | 158.236.100 |
Hà Nội | 156.195.100 | 167.129.500 | 185.407.180 | |
Tỉnh khác | 114.892.700 | 124.004.700 | 139.236.100 | |
Giá lăn bánh | TP. Hồ Chí Minh | 1.249.012.700 | 1.349.244.700 | 1,516.790.100 |
Hà Nội | 1.271.315.100 | 1.373.369.500 | 1.543.961.180 | |
Tỉnh khác | 1.230.012.700 | 1.330.244.700 | 1.497.790.100 |
(Đơn vị tính: VNĐ)
>>> Tìm Hiểu: Danh sách xe sang Toyota cập nhật mới nhất 2023
2. Thông số kỹ thuật
Phiên bản xe | Tiêu chuẩn | Nâng cao | Cao cấp |
Kích thước xe (Mm) | 4973 x 1900 x 1500 | ||
Chiều dài cơ sở (Mm) | 2968 | ||
Khối lượng (Kg) | 1765 | ||
Tải trọng (Kg) | 535 | ||
Khoảng sáng gầm (Mm) | 150 | ||
Loại động cơ | 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp, phun xăng trực tiếp | ||
Momen xoắn cực đại (Mn) | 300 | 350 | |
Công suất tối đa (Hp) | 174 | 288 | |
Hộp số | Tự động, 8 cấp ZF | ||
Hệ dẫn động | Cầu sau | ||
Trợ lực lái | Thủy lực, điều khiển điện | ||
Hệ thống treo trước | Tay đòn kép, giá đỡ nhôm, hoạt động độc lập | ||
Hệ thống treo sau | Thanh ổn định ngang, có 5 liên kết với đòn dẫn hướng, hoạt động độc lập |
>>> Xem Thêm: Nên mua xe số sàn hay tự động? Sự lựa chọn nào là phù hợp nhất đối với người mới mua xe
3. Đánh giá xe Vinfast Lux A2.0
3.1 Đánh giá ngoại thất:
Đánh giá xe Vinfast Lux A2.0 2023 về mặt ngoại thất, có thể nói những đường nét thiết kế rất hiện đại và sang trọng, không thua kém bất kỳ mẫu xe hạng sang nào.
- Đầu xe
Có thể thấy dụng ý của Vinfast ở thiết kế đầu xe là tăng mức độ nhận diện thương hiệu. Logo V được đặt chính giữa lưới tản nhiệt, cùng 2 dải đèn LED chữ V ở 2 bên nối liền với đèn xi-nhan trước. Bên cạnh đó nắp capo cũng được dập nổi thẳng hàng với logo tạo thành một đường dài rất nổi bật.
Đầu xe cũng có nhiều nét khác biệt: Hốc đèn sương mù mở to, ấn sâu chứa đèn pha dạng LED. Cụm đèn sương mù được đặt trên lưới tản nhiệt, được thiết kế rất độc đáo khi dải đèn cực dài chạm đến lưới tản nhiệt. Đèn LED ban ngày ở trên cùng, đèn pha và cos nằm ở giữa, ngay phía dưới là hốc hút gió đậm nét thể thao.
- Thân xe
Thân xe mang hơi hướng dòng xe Coupe với thiết kế mũi xe và đuôi xe ngắn, kết hợp với những đường dập chìm nhẹ nhàng thanh lịch. Nổi bật nhất là bộ mâm xe được làm từ hợp kim nhôm có kích thước lên đến 19 inch, thiết kế như những cánh hoa rất sang trọng. Bên cạnh đó bộ lốp to bản tạo sự mạnh mẽ, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình.
- Đuôi xe
Đuôi xe được đánh giá là có phong cách thiết kế rất thời thượng. Điều đó thể hiện ở cụm đèn chiếu hậu dạng LED kéo dài, hình chữ V và kết thúc tại 2 điểm song song với logo càng tôn lên vẻ đẹp của chiếc xe. Bên cạnh đó, đuôi xe còn có ống xả kép mạ Chrome, hốc khuếch tán tinh tế, phía bên dưới là cặp ống xả hình thang góc cạnh.
3.2 Đánh giá nội thất:
- Thiết kế tổng thể
Đánh giá xe Vinfast Lux A2.0 2023 về mảng nội thất, nhiều người cảm thấy thiết kế bên trong tương đối đơn giản tuy nhiên vẫn rất tinh tế, tao nhã và dễ chịu. Nội thất bên trong xe bố trí rất phù hợp, không mang lại cảm giác khô cứng và gò bó.
- Ghế ngồi
Toàn bộ ghế ngồi trên xe được bọc chất liệu da cao cấp đến từ Faurecia – nhà sản xuất phụ tùng, nội thất duy nhất dòng xe Vinfast. Điều này không những mang lại tính nhất quán về chất lượng vật liệu nội thất mà còn tạo sự đồng điệu cho toàn khoang cabin.
Có 3 tùy chọn màu sắc cho ghế ngồi: đen, be và nâu (Bản Cao cấp). Các phiên bản còn lại chỉ màu đen truyền thống. Hàng ghế thứ 2 của xe Vinfast Lux A2.0 2023 có khả năng gập cơ 60/40 và có phân chia 2 chỗ ngồi bằng tỳ tay. Ngoài ra hàng ghế sau cũng có trang bị cửa gió điều hòa không khí rất mát mẻ.
Các tính năng trên ghế lái cũng khác nhau tùy vào phiên bản: Bản Tiêu chuẩn và Nâng cao ghế lái có thể chỉnh điện 4 hướng, còn ghế phụ chỉnh cơ 2 hướng. Đối với bản Cao cấp, ghế lái có đến 8 hướng chỉnh điện và 4 hướng đệm.
- Vị trí lái
Bảng táp-lô trên xe được chế tạo từ chất liệu nhựa Carbon, ốp kim loại, bộc da cao cấp cho độ bền bỉ và tính thẩm mỹ không hề thấp. Ngoài ra chi tiết nổi bật ở vị trí lái còn là vô lăng bọc da 3 chấu to bản, có xu hướng nhô cao tạo sự mạnh mẽ, thể thao.
Trên vô lăng Lux A2.0 cũng được tích hợp những nút điều khiển rất tiện lợi như: điều chỉnh âm lượng, cruise control, đàm thoại rảnh tay… Ngay sau vô lăng chính là chiếc màn hình hiển thị các thông số cơ bản khi lái xe.
- Tiện ích giải trí
Xe Vinfast Lux A2.0 2023 màn hình cảm ứng lên đến 10,5 inch. Một số tiện nghi được tích hợp bao gồm: Chức năng định vị và bản đồ; Radio; 4 cổng USB, Bluetooth; WiFi; Sạc không dây cho điện thoại; 8 hoặc 13 loa âm thanh có âm ly…
- Khoang hành lý
Vinfast Lux a2.0 có khoang hành lý rộng, có tích hợp mở điện. Trong cốp xe còn được trang bị đèn, thuận tiện cho việc sắp xếp hàng hóa, đồ đạc trong điều kiện thiếu sáng.
Xem ngay: Vinfast VF3 giá bao nhiêu? Giá lăn bánh mới nhất hôm nay
4. So sánh 3 phiên bản xe Vinfast Lux A2.0 2023
Với mức tiền chi ra khác nhau khách hàng sẽ có trải nghiệm lái xe khác nhau. Sau đây là bảng so sánh tổng hợp từ Mua Bán:
Tiêu chí so sánh | Phiên bản |
||
Tiêu chuẩn | Nâng cao | Cao cấp | |
Giá niêm yết | |||
1.115.120.000 đồng | 1.206.240.000 đồng | 1.358.554.000 đồng | |
Trang bị ngoại thất | |||
Đèn chiếu trước LED | ✅ | ✅ | ✅ |
Đèn tự động tắt/bật | ✅ | ✅ | ✅ |
Đèn phanh trên cao LED | ✅ | ✅ | ✅ |
Đèn chạy ban ngày LED | ✅ | ✅ | ✅ |
Đèn sương mù | ✅ | ✅ | ✅ |
Đèn chiếu hậu LED | ✅ | ✅ | ✅ |
Thanh gạt mưa tự động | ✅ | ✅ | ✅ |
Gương chiếu hậu:
|
✅ | ✅ | ✅ |
Kính màu tối, cách nhiệt | ❎ | ✅ | ✅ |
Viền Chrom | ❎ | ✅ | ✅ |
2 Ống xả | ❎ | ✅ | ✅ |
Trang bị nội thất | |||
Màu nội thất | Đen | Đen, be, nâu | Đen, be, nâu |
Chất liệu da | Tổng hợp | Nappa | Nappa |
Vô lăng được bọc da, có nút điều khiển, chỉnh 4 hướng. | ✅ | ✅ | ✅ |
Chìa khóa thông minh | ✅ | ✅ | ✅ |
Phanh tay điện tử | ✅ | ✅ | ✅ |
Cruise Control | ✅ | ✅ | ✅ |
Màn hình cảm ứng 10.4 inch | ✅ | ✅ | ✅ |
Màn hình đa thông tin 7 inch | ✅ | ✅ | ✅ |
Số loa | 8 | 13 | 13 |
USB 4 cổng | ✅ | ✅ | ✅ |
Bản đồ và định vị | ❎ | ✅ | ✅ |
Wifi | ❎ | ✅ | ✅ |
Ánh sáng trang trí | ❎ | ❎ | ✅ |
Lọc không khí | ✅ | ✅ | ✅ |
Hàng ghế 2 gập 6/4 | ✅ | ✅ | ✅ |
Cốp điện | ❎ | ✅ | ✅ |
Giá để cốc (hàng ghế 2) | ✅ | ✅ | ✅ |
Động cơ | |||
Loại động cơ 2.0L có tăng áp | ✅ | ✅ | ✅ |
Công suất cực đại (Mã lực) | 174 | 174 | 228 |
Momen xoắn cực đại (Mn) | 300 | 300 | 350Mn |
Hộp số loại 8AT ZF | ✅ | ✅ | ✅ |
Các trang bị an toàn trên xe | |||
Chống trượt | ✅ | ✅ | ✅ |
Camera 360° | ❎ | ✅ | ✅ |
Camera lùi | ✅ | ✅ | ✅ |
6 túi khí | ✅ | ✅ | ✅ |
Cảnh báo điểm mù | ❎ | ✅ | ✅ |
Cảm biến sau | ✅ | ✅ | ✅ |
Cảm biến trước | ❎ | ✅ | ✅ |
>>> Đọc Thêm: So sánh Honda City và Accent 2021 – Đại chiến xe Nhật – Hàn, nên chọn xe nào?
5. Ưu, nhược điểm của mẫu xe Vinfast Lux A2.0 2023
Được nâng cấp cải thiện từ các phiên bản anh em như VinFast Fadil hay Vinfast Lux SA2.0, VinFast Lux A2.0 2023 có nhiều ưu điểm vượt trội tuy nhiên cũng không tránh khỏi những sai sót.
5.1 Ưu điểm
- Thiết kế hiện đại mang hơi hướng châu Âu, bắt kịp xu hướng.
- Trang bị nhiều tính năng có thể so sánh được với xe ô tô châu Âu hạng sang.
- Động cơ vận hành mạnh, chuyển số êm, mượt.
- Khung gầm xe cứng, chắc chắn, tính ổn định tương đối cao.
- Cách âm trên xe tốt.
- Không gian nội thất rộng rãi, có sự bố trí khoa học.
5.2 Nhược điểm
- Một số khớp nối lắp ráp xe thiếu sự liền mạch, ít tinh tế.
- Không có bảng điều chỉnh điều hòa riêng cho hàng ghế sau.
- Tính năng định vị và dẫn đường khó hiểu, dùng khá phức tạp.
- Chất lượng, thiết kế của màn hình trung tâm thiếu sự tương xứng, kết nối chưa đa dạng.
- Camera 360 khá mờ.
- Đèn pha thấp vì vậy dễ bám bụi bẩn, gây bất tiện khi di chuyển trong thời tiết xấu.
6. Giá xe Vinfast Lux A2.0 2023 cũ và địa chỉ mua xe uy tín
Nếu năng lực tài chính hạn chế, bạn vẫn có thể sở hữu một chiếc Vinfast Lux A2.0 bằng cách xem xét mua xe cũ.
Một trong những địa chỉ mua bán ô tô cũ được khuyến nghị là Muaban.net. Đây là trang rao vặt uy tín, có rất nhiều người đã và đang mua bán xe thành công tại đây. Bạn có thể tham khảo giá xe Vinfast Lux A2.0 cũ trên trang qua bảng:
Dòng xe | Giá bán |
Vinfast Lux A2.0 (Plus) | Từ 640 triệu |
Vinfast Lux A2.0 Turbo | Từ 775 triệu |
Vinfast Lux A2.0 Turbo (Plus) | Từ 640 triệu |
Vinfast Lux A2.0 Turbo (Base) | Từ 775 triệu |
Vinfast Lux SA2.0 (Premium) | 1 tỷ 75 triệu |
Có thể thấy giá xe Vinfast Lux A2.0 Turbo hoặc Vinfast Lux A2.0 Plus đã giảm hơn phân nửa so với giá gốc. Chất lượng xe cũ vẫn còn rất ổn định vậy nên thay vì mua xe mới, mua xe cũ sẽ giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền không hề nhỏ.
7. Một số thắc mắc thường gặp về Vinfast Lux A2.0 2023
Là dòng xe nội địa lại mới ra mắt gần đây, luôn có nhiều câu hỏi xoay quanh giá trị và chất lượng của Vinfast Lux A2.0 2023 mang lại. Sau đây Mua Bán xin liệt kê một số thắc mắc phổ biến của khách hàng:
7.1 Vinfast Lux A2.0 2023 giá bao nhiêu?
Xe Vinfast Lux A2.0 giá bao nhiêu là thắc mắc của rất nhiều khách hàng quan tâm dòng xe này. Hiện Giá xe Vinfast Lux A2.0 2023 dao động trong khoảng 1.2 – 1.5 tỷ đồng. Đối với từng phiên bản sẽ có sự khác biệt về giá như sau:
- Bản Tiêu chuẩn giá từ 1.2 tỷ đồng.
- Bản Nâng cao giá từ 1.3 tỷ đồng.
- Bản Cao cấp giá từ 1.5 tỷ đồng.
7.2 Vinfast Lux A2.0 2023 có các phiên bản nào?
Dòng xe ô tô Vinfast Lux A2.0 2023 gồm 3 phiên bản là:
- Tiêu chuẩn (Base)
- Nâng cao (Plus)
- Cao cấp (Premium)
7.3 Vinfast Lux A2.0 2023 có bao nhiêu màu?
Người tiêu dùng có thể thoải mái lựa chọn màu sắc chiếc ô tô VinFast Lux A2.0. Xe có tới 8 màu tùy chọn như: màu xanh, màu đen, màu bạc, màu xám, màu nâu, màu cam và màu trắng.
7.4 Vinfast Lux A2.0 2023 có tốn xăng không?
Vinfast Lux A2.0 mệnh danh là một trong những chiếc ô tô tiết kiệm nhiên liệu dẫn đầu hiện nay. Tuy trang bị khối động cơ gần tương đương nhau, công suất và mức tiêu thụ xăng ở các phiên bản là khác nhau. Cụ thể:
Phiên bản | Loại đường | ||
Đô thị | Ngoại ô | Kết hợp | |
Tiêu chuẩn và Nâng cao | 11,11 | 6,9 | 8,39 |
Cao cấp | 10,83 | 6,82 | 8,32 |
(Đơn vị tính: L/Km)
Trên đây là toàn bộ thông tin Mua Bán cập nhật về dòng xe Lux A2.0 mới nhất. Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp những thắc mắc về thiết kế, trang bị, ưu nhược điểm cũng như giá xe Vinfast Lux A2.0… Đừng quên ngoài những kiến thức xe, trang còn có những thông tin mua bán nhà đất rất hấp dẫn!
>>> Xem Thêm: Bảng giá xe Ford cập nhật tháng 3 năm 2023